Herhangi bir kelime yazın!

"tolerates" in Vietnamese

chịu đựngchấp nhận

Definition

Dù không thích hoặc cảm thấy khó chịu vẫn chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với điều tiêu cực như 'chịu đựng đau đớn', 'chịu đựng ồn ào'. Không dùng khi nói về cái gì đó vui vẻ hay thích thú.

Examples

She tolerates loud music even though she prefers silence.

Cô ấy vẫn **chịu đựng** nhạc lớn dù cô ấy thích yên tĩnh.

Our teacher tolerates questions during the lesson.

Giáo viên của chúng tôi **chấp nhận** câu hỏi trong giờ học.

He tolerates spicy food better than his friends.

Anh ấy **chịu đựng** được đồ ăn cay tốt hơn bạn bè mình.

My cat barely tolerates other animals in the house.

Mèo của tôi hầu như không **chịu đựng** các con vật khác trong nhà.

She tolerates long meetings, but you can tell she gets bored.

Cô ấy **chịu đựng** các cuộc họp dài, nhưng có thể nhận ra là cô ấy chán.

Nobody tolerates being treated unfairly for long.

Không ai **chịu đựng** việc bị đối xử bất công lâu dài.