"tolerably" in Vietnamese
Definition
Ở mức chấp nhận được, không xuất sắc nhưng đủ ổn để chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường trang trọng và ít gặp trong giao tiếp hằng ngày; thường thay bằng 'khá', 'tạm', hoặc 'được'. Dùng khi muốn khen một cách nhẹ nhàng.
Examples
The food was tolerably warm when we arrived.
Khi chúng tôi đến, đồ ăn **ở mức chấp nhận được** còn ấm.
She sings tolerably well.
Cô ấy hát **khá** tốt.
The weather was tolerably good for our hike.
Thời tiết **khá** phù hợp cho chuyến leo núi của chúng tôi.
He handled the situation tolerably, though it could have gone better.
Anh ấy xử lý tình huống **khá** ổn, dù có thể tốt hơn.
The test was tolerably difficult, not too easy and not too hard.
Bài kiểm tra **ở mức chấp nhận được** khó, không quá dễ mà cũng không quá khó.
My French is tolerably good, so I can get by in Paris.
Tiếng Pháp của tôi **khá** tốt nên tôi có thể xoay xở ở Paris.