"tolan" in Vietnamese
Definition
Tolan là một hợp chất hóa học, còn gọi là diphenylacetylene, thường dùng trong hoá học hữu cơ để nghiên cứu phản ứng hoặc làm chất thử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tolan' chủ yếu dùng trong các tài liệu, bài giảng hóa học và hiếm thấy trong đời thường. Nếu nói về nó, nên làm rõ là hợp chất hóa học.
Examples
You might hear Tolan mentioned in advanced chemistry courses.
Bạn có thể nghe nhắc đến **Tolan** trong các khóa học hóa học nâng cao.
Tolan is used in some chemical experiments.
**Tolan** được dùng trong một số thí nghiệm hóa học.
I read about Tolan in my science book.
Tôi đã đọc về **Tolan** trong sách khoa học của mình.
Is Tolan dangerous to touch?
Chạm vào **Tolan** có nguy hiểm không?
Our professor demonstrated a reaction with Tolan in class.
Giáo sư của chúng tôi đã trình diễn một phản ứng với **Tolan** trên lớp.
Did you know that Tolan is also used in research for new materials?
Bạn có biết **Tolan** cũng được dùng trong nghiên cứu vật liệu mới không?