"tokamak" in Vietnamese
Definition
Tokamak là một thiết bị dùng trường từ để giữ plasma nóng trong hình dạng vòng tròn, nhằm nghiên cứu hoặc tạo ra phản ứng nhiệt hạch có kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tokamak' là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, kỹ thuật liên quan đến nghiên cứu nhiệt hạch. Chỉ dùng cho loại thiết bị này, không thay thế cho các loại lò phản ứng khác.
Examples
A tokamak is used to study nuclear fusion.
Một **tokamak** được dùng để nghiên cứu phản ứng nhiệt hạch.
Scientists built a new tokamak in the laboratory.
Các nhà khoa học đã xây dựng một **tokamak** mới trong phòng thí nghiệm.
The tokamak keeps plasma hot with magnetic fields.
**Tokamak** giữ plasma nóng bằng các trường từ.
The world's largest tokamak could make fusion energy possible someday.
**Tokamak** lớn nhất thế giới có thể sẽ giúp hiện thực hóa năng lượng nhiệt hạch trong tương lai.
Physicists often discuss improvements to the tokamak design.
Các nhà vật lý thường bàn về việc cải tiến thiết kế **tokamak**.
If the tokamak works as planned, it could change energy production forever.
Nếu **tokamak** hoạt động như dự kiến, nó có thể thay đổi cách sản xuất năng lượng mãi mãi.