Herhangi bir kelime yazın!

"toilette" in Vietnamese

chỉnh trangbàn trang điểm

Definition

'Toilette' chỉ việc sửa sang, chuẩn bị diện mạo hoặc cái bàn để mỹ phẩm và vật dụng làm đẹp, thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các bối cảnh trang trọng, cổ điển hay liên quan thời trang; thông dụng hiện nay là 'toilet' với nghĩa nhà vệ sinh, còn 'toilette' thiên về làm đẹp.

Examples

She sat at her toilette to fix her hair.

Cô ấy ngồi trước **bàn trang điểm** để sửa tóc.

The lady's toilette took over an hour.

Quá trình **chỉnh trang** của quý cô kéo dài hơn một tiếng.

He admired her as she finished her toilette.

Anh ấy ngắm nhìn cô khi cô hoàn thành **chỉnh trang** của mình.

In old novels, characters often spend time at their toilette before a party.

Trong các tiểu thuyết xưa, nhân vật thường dành thời gian **chỉnh trang** trước bữa tiệc.

She keeps her perfume and brushes on her toilette.

Cô ấy để nước hoa và lược trên **bàn trang điểm**.

Some hotels offer a private toilette for guests, inspired by French style.

Một số khách sạn cung cấp **bàn trang điểm** riêng cho khách, theo phong cách Pháp.