"toiled" in Vietnamese
Definition
Làm việc rất vất vả trong thời gian dài, thường là việc khó khăn về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'toiled' mang tính trang trọng hoặc văn học, thường nhấn mạnh sự mệt nhọc. Không dùng cho công việc nhẹ nhàng, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả.
Examples
She toiled in the fields all day under the sun.
Cô ấy đã **làm việc vất vả** ngoài đồng suốt cả ngày dưới nắng.
He toiled over his homework for hours.
Anh ấy đã **làm việc vất vả** với bài tập về nhà của mình trong nhiều giờ.
The workers toiled through the night to finish the project.
Những công nhân đã **làm việc vất vả** suốt đêm để hoàn thành dự án.
They toiled away in silence, determined to succeed.
Họ **làm việc vất vả** trong im lặng, quyết tâm thành công.
After years, her family finally saw the benefits of what she had toiled for.
Sau nhiều năm, gia đình cô cuối cùng đã thấy được thành quả của những gì cô đã **làm việc vất vả** vì.
We all toiled through that tough winter together.
Chúng tôi đều đã cùng nhau **làm việc vất vả** vượt qua mùa đông khắc nghiệt đó.