Herhangi bir kelime yazın!

"toi" in Vietnamese

toi (tiếng Pháp: 'bạn')toy (nhầm lẫn chính tả)

Definition

'toi' không phải từ tiếng Anh; có thể là viết sai của 'toy', hoặc là từ tiếng Pháp nghĩa là 'bạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu gặp 'toi' trong tiếng Anh, hãy kiểm tra xem có phải do nhầm lẫn với 'toy' không, hoặc có phải đang dùng tiếng Pháp không. Tiếng Anh dùng 'you'.

Examples

The word 'toi' is not found in English dictionaries.

Từ '**toi**' không có trong từ điển tiếng Anh.

Did you mean 'toy' instead of 'toi'?

Bạn có muốn nói '**toy**' thay vì '**toi**' không?

In French, 'toi' means 'you'.

Trong tiếng Pháp, '**toi**' nghĩa là 'bạn'.

I think there was a typo; 'toi' doesn't make sense here.

Tôi nghĩ có lỗi gõ nhầm; '**toi**' không có ý nghĩa ở đây.

Some people confuse 'toi' with 'toy' when typing fast.

Một số người nhầm lẫn '**toi**' với '**toy**' khi gõ nhanh.

If you see 'toi' in English, it's probably not correct unless it's from French.

Nếu bạn thấy '**toi**' trong tiếng Anh, có lẽ là không đúng, trừ khi nó xuất phát từ tiếng Pháp.