"toggles" in Vietnamese
Definition
Đây là nút hoặc công tắc nhỏ dùng để bật/tắt hoặc chuyển đổi giữa hai chế độ. Động từ này còn chỉ hành động chuyển qua lại giữa hai trạng thái.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong công nghệ, điện tử. Có thể là nút vật lý hoặc trên giao diện số. 'Toggle a setting' nghĩa là bật/tắt hay chuyển đổi một thiết lập. Không rộng như 'switch'.
Examples
She toggles between silent and vibrate mode during meetings.
Cô ấy **chuyển đổi** giữa chế độ yên lặng và rung trong các buổi họp.
If one toggles this setting, the phone stops ringing.
Nếu **chuyển đổi** thiết lập này, điện thoại sẽ ngừng đổ chuông.
Kids love playing with the little toggles on the toy car.
Trẻ em rất thích chơi với các **công tắc chuyển đổi** nhỏ trên xe đồ chơi.
He toggles the lights on and off every morning.
Mỗi sáng anh ấy **chuyển đổi** đèn bật tắt.
There are two toggles on the side of the device.
Có hai **công tắc chuyển đổi** ở bên cạnh thiết bị.
Click the button and it toggles the sound.
Nhấp vào nút đó, âm thanh sẽ được **chuyển đổi**.