Herhangi bir kelime yazın!

"toes" in Vietnamese

ngón chân

Definition

Ngón chân là các đốt nhỏ ở cuối bàn chân, giúp bạn giữ thăng bằng và di chuyển dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'my toes are cold'. Dạng số ít là 'ngón chân'. Đừng nhầm với 'ngón tay' (fingers). Một số cụm từ phổ biến: 'stub your toe' (vấp ngón chân), 'tiptoe' (đi nhón chân), 'toenails' (móng chân).

Examples

My toes are cold.

**Ngón chân** của tôi lạnh.

She painted her toes pink.

Cô ấy sơn **ngón chân** màu hồng.

The baby has tiny toes.

Em bé có **ngón chân** nhỏ xíu.

I stubbed my toes on the coffee table.

Tôi đã va **ngón chân** vào bàn cà phê.

I can’t feel my toes after walking in the snow.

Sau khi đi bộ trong tuyết, tôi không cảm nhận được **ngón chân** nữa.

He dipped his toes in the water to see if it was warm.

Anh ấy nhúng **ngón chân** vào nước để xem có ấm không.