Herhangi bir kelime yazın!

"toddlers" in Vietnamese

trẻ mới biết đi

Definition

Trẻ mới biết đi là trẻ từ 1 đến 3 tuổi, vừa mới biết đi nhưng chưa vững vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về trẻ 1-3 tuổi, xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh nuôi con: 'giày trẻ mới biết đi', 'hành vi trẻ mới biết đi'. Không dùng cho trẻ sơ sinh hay trẻ lớn hơn.

Examples

There are many toddlers at the playground.

Có nhiều **trẻ mới biết đi** ở sân chơi.

Toddlers need a lot of attention and care.

**Trẻ mới biết đi** cần rất nhiều sự quan tâm và chăm sóc.

The daycare is for toddlers only.

Nhà trẻ này chỉ dành cho **trẻ mới biết đi**.

Most toddlers love to explore everything around them.

Hầu hết **trẻ mới biết đi** đều thích khám phá mọi thứ xung quanh mình.

After lunch, the toddlers usually take a short nap.

Sau bữa trưa, **trẻ mới biết đi** thường ngủ một giấc ngắn.

She has twin toddlers who keep her very busy every day.

Cô ấy có hai **trẻ mới biết đi** sinh đôi luôn làm cô ấy bận rộn mỗi ngày.