"toddle" in Vietnamese
Definition
Đi với những bước nhỏ, không vững, nhất là khi trẻ mới tập đi. Đôi khi dùng cho người lớn hoặc động vật theo cách dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho trẻ nhỏ, nhưng có thể dùng cho người lớn hoặc động vật để tả sự dễ thương. Cách nói này hơi thân mật.
Examples
The baby learned to toddle at twelve months.
Em bé biết **chập chững đi** khi được mười hai tháng.
Little children often toddle when they first start walking.
Trẻ nhỏ thường **chập chững đi** khi mới bắt đầu tập đi.
He watched his daughter toddle across the grass.
Anh ấy nhìn con gái mình **chập chững đi** qua bãi cỏ.
The twins toddled off to explore the garden together.
Hai bé song sinh **chập chững đi** ra khám phá khu vườn cùng nhau.
After the picnic, the toddler toddled back to her mother's arms.
Sau buổi dã ngoại, đứa bé **chập chững đi** trở lại vòng tay mẹ.
I saw a duckling toddle after its mother by the pond.
Tôi thấy một chú vịt con **chập chững đi** theo mẹ bên bờ ao.