Herhangi bir kelime yazın!

"tock" in Vietnamese

tock (tiếng đồng hồ)

Definition

'Tock' là âm thanh thường cùng với 'tick' thành 'tick-tock' mô phỏng tiếng đồng hồ chạy đều đặn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tock' gần như luôn đi kèm với 'tick' thành 'tick-tock', ít dùng riêng lẻ; thường chỉ gặp trong văn miêu tả âm thanh.

Examples

The old clock went 'tick-tock' all night.

Chiếc đồng hồ cũ kêu 'tick-**tock**' suốt đêm.

I heard the 'tock' of the wall clock.

Tôi nghe thấy tiếng '**tock**' từ đồng hồ treo tường.

Every second, the clock makes a 'tock' sound.

Mỗi giây, đồng hồ phát ra âm '**tock**'.

"Tick-tock, tick-tock"—the only thing I could hear in the quiet room.

'Tick-**tock**, tick-**tock**' — đó là âm thanh duy nhất tôi nghe thấy trong căn phòng yên tĩnh.

The only thing breaking the silence was the soft 'tock' every few seconds.

Duy nhất âm '**tock**' nhẹ nhàng vang lên vài giây một lần phá vỡ sự im lặng.

He counted every 'tock' as he waited impatiently for the meeting to start.

Anh ấy đếm từng âm '**tock**' khi sốt ruột chờ cuộc họp bắt đầu.