Herhangi bir kelime yazın!

"tobogganing" in Vietnamese

trượt xe trượt tuyết (toboggan)

Definition

Trượt xe trượt tuyết (toboggan) là hoạt động trượt xuống đồi tuyết bằng xe trượt đơn giản gọi là toboggan.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh thể thao mùa đông, rất hợp với gia đình và trẻ em. 'Tobogganing' đôi khi dùng thay cho 'sledding', nhưng có thể khác nhau về loại xe trượt.

Examples

We went tobogganing during our winter vacation.

Chúng tôi đã đi **trượt xe trượt tuyết** trong kỳ nghỉ đông.

Children love tobogganing down snowy hills.

Trẻ con thích **trượt xe trượt tuyết** xuống những ngọn đồi phủ tuyết.

Have you ever tried tobogganing?

Bạn đã bao giờ thử **trượt xe trượt tuyết** chưa?

It’s snowing hard—perfect day for some tobogganing!

Trời đang có tuyết rơi dày—một ngày tuyệt vời để **trượt xe trượt tuyết**!

There’s a great hill nearby if you want to go tobogganing later.

Có một ngọn đồi tuyệt vời gần đây nếu bạn muốn đi **trượt xe trượt tuyết** sau này.

After a couple hours of tobogganing, we warmed up with hot chocolate.

Sau vài tiếng **trượt xe trượt tuyết**, chúng tôi làm ấm người bằng sô-cô-la nóng.