Herhangi bir kelime yazın!

"toboggan" in Vietnamese

xe trượt tuyết (toboggan)

Definition

Xe trượt tuyết toboggan là loại xe trượt đơn giản, dài và phẳng, không có càng, dùng để trượt xuống dốc tuyết. Từ này cũng chỉ hoạt động trượt bằng xe này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toboggan' thường dùng ở Bắc Mỹ để chỉ loại xe trượt phẳng không càng, và có thể là danh từ (xe) hoặc động từ (trượt). Không dùng cho cầu trượt trẻ em.

Examples

The children rode their toboggan down the snowy hill.

Bọn trẻ cưỡi **xe trượt tuyết** xuống ngọn đồi phủ đầy tuyết.

He bought a new toboggan for winter fun.

Anh ấy mua một **xe trượt tuyết** mới để vui chơi mùa đông.

You can toboggan down this hill when there's enough snow.

Khi có đủ tuyết, bạn có thể **trượt xe trượt tuyết** xuống đồi này.

Every winter, families gather to toboggan together at the park.

Mỗi mùa đông, các gia đình tập trung ở công viên để cùng nhau **trượt xe trượt tuyết**.

My favorite childhood memory is racing my brother on a wooden toboggan.

Ký ức tuổi thơ tôi thích nhất là thi trượt với anh trai bằng **xe trượt tuyết gỗ**.

It’s more fun to toboggan with friends than alone!

Đi **trượt xe trượt tuyết** với bạn sẽ vui hơn là đi một mình!