Herhangi bir kelime yazın!

"tobe" in Vietnamese

Definition

Động từ này dùng để diễn tả sự tồn tại, trạng thái, hoặc việc ai đó/điều gì đó đang có đặc điểm hoặc ở đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Các dạng 'am', 'is', 'are', 'was', 'were', 'being', 'been'. Thường dùng diễn đạt tuổi, nghề, quốc tịch, trạng thái, vị trí. Không giống 'become' (trở thành) hay 'seem' (có vẻ như).

Examples

I want to be a doctor.

Tôi muốn **là** bác sĩ.

She is happy to be here.

Cô ấy vui vì **được ở** đây.

It's important to be honest.

**Là** người trung thực rất quan trọng.

I don't want to be late again.

Tôi không muốn lại **bị trễ** nữa.

It's hard to be patient sometimes.

Đôi khi **là** người kiên nhẫn rất khó.

All I want is to be understood.

Tất cả những gì tôi muốn là **được hiểu**.