Herhangi bir kelime yazın!

"toasts" in Vietnamese

bánh mì nướnglời chúc (nâng cốc chúc mừng)

Definition

‘Bánh mì nướng’ là lát bánh mì được nướng vàng; 'lời chúc' là hành động hoặc lời nói khi nâng ly để chúc mừng ai đó hoặc điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về thức ăn thì thường dùng số ít, số nhiều khi nhắc đến nhiều miếng. ‘Toasts’ cũng chỉ nhiều lời chúc, bài phát biểu nâng ly trong buổi tiệc.

Examples

I had two toasts with jam for breakfast.

Tôi đã ăn hai miếng **bánh mì nướng** với mứt vào bữa sáng.

There were many toasts at the wedding.

Có rất nhiều **lời chúc** tại đám cưới.

Please pass me the toasts, I'm still hungry.

Làm ơn đưa cho tôi **bánh mì nướng**, tôi vẫn còn đói.

He always burns his toasts and laughs about it.

Anh ấy luôn làm cháy **bánh mì nướng** của mình rồi lại cười về điều đó.

During the dinner, several heartfelt toasts were made to the couple.

Trong bữa tối, một vài **lời chúc** chân thành đã được gửi tới cặp đôi.

On Sundays, she makes French toasts for the whole family.

Vào Chủ nhật, cô ấy làm **bánh mì nướng kiểu Pháp** cho cả gia đình.