Herhangi bir kelime yazın!

"toasting" in Vietnamese

nướng (bánh mì, thực phẩm)nâng ly chúc mừng

Definition

'Nướng' là làm bánh mì hoặc thực phẩm cháy cạnh, giòn thơm; 'nâng ly' là chúc mừng hoặc tôn vinh ai đó bằng đồ uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về nấu ăn dùng 'nướng'; khi nói về tiệc tùng dùng 'nâng ly'. Tùy tình huống để chọn từ thích hợp.

Examples

He is toasting bread for breakfast.

Anh ấy đang **nướng** bánh mì cho bữa sáng.

We are toasting to your success!

Chúng tôi đang **nâng ly chúc mừng** thành công của bạn!

She watched the chef while he was toasting nuts.

Cô ấy quan sát đầu bếp đang **nướng** hạt.

Everyone was toasting and laughing at the party.

Mọi người ở bữa tiệc đều **nâng ly chúc mừng** và cười nói vui vẻ.

My mom walked in and found me toasting marshmallows over the stove.

Mẹ tôi bước vào và thấy tôi đang **nướng** kẹo dẻo trên bếp.

We spent the night toasting old friends and sharing stories.

Chúng tôi đã dành cả đêm **nâng ly** cùng bạn bè cũ và kể chuyện với nhau.