Herhangi bir kelime yazın!

"toasters" in Vietnamese

máy nướng bánh mì

Definition

Máy làm nóng và nướng lát bánh mì cho đến khi vàng giòn. Đây là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng trong gia đình hoặc nhà bếp. Dạng đếm được (‘hai máy nướng bánh mì’). Không giống ‘lò nướng bánh mì’ lớn.

Examples

We have two toasters in our kitchen.

Chúng tôi có hai **máy nướng bánh mì** trong bếp.

Toasters are used to make toast quickly.

**Máy nướng bánh mì** được dùng để làm bánh mì nướng nhanh chóng.

The store sells many kinds of toasters.

Cửa hàng bán rất nhiều loại **máy nướng bánh mì**.

Some people prefer old-fashioned toasters because they last longer.

Nhiều người thích **máy nướng bánh mì** kiểu cũ vì chúng dùng bền hơn.

Can you believe all these fancy toasters with touch screens now?

Bạn có tin nổi mấy cái **máy nướng bánh mì** hiện đại này có màn hình cảm ứng không?

Our toasters always burn the toast if we don't watch them closely.

**Máy nướng bánh mì** nhà mình luôn làm cháy bánh nếu không để ý.