"toads" in Vietnamese
Definition
Cóc là loài lưỡng cư nhỏ không có đuôi, khá giống ếch nhưng da thường khô và sần sùi hơn, chân ngắn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cóc’ khác với ếch vì có da khô sần sùi, sống chủ yếu trên cạn. Không nên nhầm với ếch (‘frog’).
Examples
Toads have dry, bumpy skin.
**Cóc** có da khô, sần sùi.
Many toads live in gardens.
Nhiều **cóc** sống trong vườn.
Children like to watch toads after it rains.
Trẻ em thích ngắm **cóc** sau khi trời mưa.
Don't touch toads with your bare hands; some can irritate your skin.
Đừng chạm vào **cóc** bằng tay trần; một số con có thể gây kích ứng da.
At night, toads come out to eat insects under the lights.
Ban đêm, **cóc** ra ngoài bắt côn trùng dưới ánh đèn.
Some people believe toads bring good luck to a garden.
Nhiều người tin rằng **cóc** mang lại may mắn cho khu vườn.