Herhangi bir kelime yazın!

"to your liking" in Vietnamese

đúng ý bạntheo ý bạn

Definition

Nếu cái gì đó "đúng ý bạn", nghĩa là nó làm theo ý muốn, sở thích hoặc phong cách của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính lịch sự, thường dùng trong nhà hàng, khách sạn khi hỏi khách: "Is everything to your liking?".

Examples

Is the food to your liking?

Món ăn này có **đúng ý bạn** không?

I hope your room is to your liking.

Mình hy vọng phòng của bạn **đúng ý bạn**.

Please let me know if everything is to your liking.

Vui lòng cho mình biết nếu mọi thứ chưa **đúng ý bạn**.

I adjusted the lighting to make it more to your liking.

Mình đã điều chỉnh ánh sáng để hợp **ý bạn** hơn.

Was the music at the party to your liking?

Âm nhạc ở bữa tiệc có **đúng ý bạn** không?

I’m glad the schedule changes are to your liking.

Mình mừng vì thay đổi lịch trình **phù hợp với ý bạn**.