"to your heart's content" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó thoải mái, không bị giới hạn, cho đến khi cảm thấy hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ chỉ hoạt động vui vẻ như 'ăn', 'chơi', 'đọc', không dùng cho các việc tiêu cực.
Examples
You can eat to your heart's content at the buffet.
Bạn có thể ăn **hết mình** tại tiệc buffet.
Play to your heart's content in the park.
Chơi ở công viên **thoả thích** nhé.
Read these books to your heart's content.
Đọc những quyển sách này **thoả thích** nhé.
Stay in the pool to your heart's content—we're in no rush.
Cứ ở trong hồ bơi **thoả thích**—chúng ta không vội đâu.
Feel free to ask questions to your heart's content during the tour.
Thoải mái hỏi **hết mình** trong chuyến tham quan nhé.
Shop to your heart's content—there’s a sale on almost everything!
**Thoả thích** mua sắm đi—gần như tất cả đều đang giảm giá!