Herhangi bir kelime yazın!

"to the bone" in Vietnamese

đến tận xươngthấu tận xương

Definition

Diễn tả mức độ rất sâu sắc hoặc hoàn toàn, nhất là cảm giác vật lý như lạnh, ướt hay mệt mỏi cực độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, nhấn mạnh; hay dùng với cảm giác vật lý ('lạnh đến tận xương', 'ướt đến tận xương') và cũng dùng hình ảnh cho cảm xúc hay mức độ ('làm việc đến kiệt sức'). Không dùng nghĩa đen.

Examples

The wind was cold to the bone.

Gió lạnh **đến tận xương**.

He was soaked to the bone after the rain.

Sau cơn mưa, anh ấy bị ướt **đến tận xương**.

She worked herself to the bone for her family.

Cô ấy đã làm việc **đến tận xương tủy** vì gia đình mình.

That icy water chilled me to the bone.

Nước lạnh buốt đó làm tôi lạnh **đến tận xương**.

After hiking all day, I was tired to the bone.

Sau một ngày leo núi, tôi mệt **đến tận xương**.

That movie scared me to the bone.

Bộ phim đó làm tôi sợ **đến tận xương**.