"to date" in Vietnamese
Definition
'Cho đến nay' dùng để nói về việc gì đã xảy ra hoặc chưa đến thời điểm hiện tại. 'Hẹn hò' là ra ngoài hoặc gặp gỡ với ai đó trong mối quan hệ tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cho đến nay' thường dùng trong văn bản trang trọng hay báo cáo. 'Hẹn hò' mang nghĩa trung tính về quan hệ tình cảm. Chú ý ngữ cảnh để không bị nhầm nghĩa.
Examples
To date, no one has solved the problem.
**Cho đến nay**, chưa ai giải được vấn đề này.
They started to date last year.
Họ bắt đầu **hẹn hò** từ năm ngoái.
I have read ten books to date.
Tôi đã đọc mười cuốn sách **cho đến nay**.
No other phone has matched this camera to date.
**Cho đến nay**, chưa có điện thoại nào sánh được với máy ảnh này.
Are you two still dating? I thought you stopped to date months ago.
Hai người vẫn còn hẹn hò à? Tôi tưởng hai người đã ngừng **hẹn hò** mấy tháng trước rồi.
He was too shy to date anyone in high school.
Anh ấy quá nhút nhát nên không dám **hẹn hò** với ai thời trung học.