Herhangi bir kelime yazın!

"to be safe" in Vietnamese

cho chắc chắnđể an toàn

Definition

Khi bạn làm điều gì đó cẩn thận hơn để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm, dù có thể không thật sự cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'just' để nhấn mạnh ('just to be safe'). Phổ biến trong lời khuyên, chỉ dẫn, phù hợp với giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Examples

Take an umbrella to be safe.

Mang theo ô **cho chắc chắn**.

Lock the door to be safe when you leave.

Khoá cửa lại khi đi ra ngoài **cho chắc chắn**.

Wash your hands often to be safe.

**Để an toàn**, rửa tay thường xuyên.

I emailed the file twice, just to be safe.

Tôi đã gửi file hai lần, chỉ **cho chắc chắn** thôi.

Let's leave early, to be safe in case there's traffic.

Đi sớm đi, **cho chắc chắn** nếu có kẹt xe.

You might want to backup your photos, to be safe.

Bạn có thể muốn sao lưu ảnh, **cho chắc chắn**.