Herhangi bir kelime yazın!

"tk" in Vietnamese

tk (giữ chỗ)sẽ bổ sung sau

Definition

'tk' là từ viết tắt trên internet dùng khi muốn đánh dấu chỗ sẽ thêm thông tin sau này, nhất là khi soạn thảo, chỉnh sửa bài viết hoặc tin tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực viết báo, biên tập. Không dùng 'tk' khi xuất bản bản chính thức, nhớ thay bằng thông tin thực tế. Đừng nhầm lẫn với 'TBD'—'tk' dùng khi thiếu một phần cụ thể.

Examples

We use tk to show where a photo will be added later.

Chúng tôi dùng **tk** để đánh dấu chỗ sẽ chèn ảnh sau.

Please replace every tk before printing the article.

Vui lòng thay thế toàn bộ **tk** trước khi in bài viết.

The editor left tk where more information is needed.

Biên tập viên đã để lại **tk** tại các chỗ cần bổ sung thông tin.

I noticed there was a big tk in the headline—don’t forget to fix it!

Tôi để ý thấy có một **tk** lớn trong tiêu đề—đừng quên sửa nhé!

Whenever I see tk in a draft, I know more work needs to be done.

Cứ thấy **tk** trong bản nháp là tôi biết còn phải làm tiếp.

Don't panic if you find a tk—it just means something is missing for now.

Đừng lo nếu bạn thấy **tk**—chỉ là đang thiếu thông tin thôi.