"titillation" in Vietnamese
Definition
Kích thích nhẹ là cảm giác hưng phấn, thích thú hoặc vui vẻ nhẹ nhàng do điều gì đó thú vị, bất ngờ hoặc hơi táo bạo mang lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, dùng khi nói về sự kích thích nhẹ, đặc biệt trong giải trí hoặc truyền thông. Không dùng cho cảm xúc mạnh.
Examples
The movie offered some mild titillation but wasn't very exciting.
Bộ phim mang lại chút **kích thích nhẹ**, nhưng không thực sự hấp dẫn.
He read the magazine for the titillation of the stories.
Anh ấy đọc tạp chí để tìm kiếm **kích thích nhẹ** từ những câu chuyện.
Some people seek titillation from scary rides at amusement parks.
Một số người tìm kiếm **kích thích nhẹ** từ những trò chơi cảm giác mạnh ở công viên giải trí.
There's a certain titillation in reading gossip columns, even if you don't believe the stories.
Có một chút **kích thích nhẹ** khi đọc chuyên mục tin đồn, dù bạn không tin các câu chuyện đó.
Advertising often relies on a bit of titillation to catch people's attention.
Quảng cáo thường dựa vào một chút **kích thích nhẹ** để thu hút sự chú ý của mọi người.
The comedian's jokes provided just enough titillation for the crowd without crossing the line.
Những câu đùa của danh hài mang lại đủ **kích thích nhẹ** cho đám đông mà không đi quá giới hạn.