Herhangi bir kelime yazın!

"tirelessly" in Vietnamese

không mệt mỏi

Definition

Làm điều gì đó với nhiều nỗ lực, không cảm thấy mệt hay bỏ cuộc dù trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả làm việc, giúp đỡ hoặc đấu tranh lâu dài. Các cụm như 'work tirelessly', 'campaign tirelessly' mang ý nghĩa khen ngợi sự nỗ lực bền bỉ.

Examples

She worked tirelessly to finish the project.

Cô ấy đã làm việc **không mệt mỏi** để hoàn thành dự án.

They searched tirelessly for their lost dog.

Họ **không mệt mỏi** tìm kiếm con chó bị lạc.

The volunteers help tirelessly every weekend.

Các tình nguyện viên **không mệt mỏi** giúp đỡ mỗi cuối tuần.

He tirelessly campaigned for better schools in the city.

Anh ấy đã **không mệt mỏi** vận động vì các trường học tốt hơn trong thành phố.

Doctors worked tirelessly through the night to save lives.

Các bác sĩ đã làm việc **không mệt mỏi** suốt đêm để cứu các mạng sống.

She tirelessly supported her friends, no matter what happened.

Cô ấy **không mệt mỏi** ủng hộ bạn bè, bất kể chuyện gì xảy ra.