Herhangi bir kelime yazın!

"tirade" in Vietnamese

tràng chỉ trích gay gắtbài diễn thuyết giận dữ

Definition

Bài nói dài hoặc phát biểu đầy giận dữ để chỉ trích, trách móc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự dài dòng và cảm xúc mạnh trong lời nói. Chủ yếu dùng cho lời nói trực tiếp, không phải văn bản.

Examples

The coach went on a tirade after the team lost the game.

Huấn luyện viên đã phát ra một **tràng chỉ trích gay gắt** sau khi đội thua trận.

She launched into a tirade about the dirty kitchen.

Cô ấy bắt đầu một **tràng chỉ trích gay gắt** về căn bếp bẩn.

He listened quietly to his boss's tirade.

Anh ấy lặng lẽ nghe **tràng chỉ trích gay gắt** của sếp.

After waiting an hour, he exploded into a tirade about poor service.

Đợi một tiếng đồng hồ, anh ấy bực tức phát ra một **bài diễn thuyết giận dữ** về dịch vụ kém.

"I'm sorry you had to listen to that whole tirade at dinner," she whispered.

"Xin lỗi vì để bạn nghe toàn bộ **tràng chỉ trích gay gắt** trong bữa tối," cô thì thầm.

Social media is full of people going on a tirade about politics these days.

Mạng xã hội dạo này đầy người phát **tràng chỉ trích gay gắt** về chính trị.