Herhangi bir kelime yazın!

"tiptoe around" in Vietnamese

né tránh (vấn đề)đi nhón chân

Definition

Nói hoặc xử lý một vấn đề nhạy cảm một cách tránh né, không trực tiếp; cũng có nghĩa là đi nhẹ nhàng bằng mũi chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nghĩa bóng như 'tiptoe around a subject' tức tránh nói thẳng, thường vì lý do tế nhị. Nghĩa đen (đi nhón chân) ít gặp hơn.

Examples

Please don't tiptoe around the problem. Just tell me the truth.

Làm ơn đừng **né tránh** vấn đề này nữa. Hãy nói thật với tôi.

The children tried to tiptoe around the house so they wouldn't wake their parents.

Bọn trẻ cố gắng **đi nhón chân** quanh nhà để không đánh thức bố mẹ.

I don't want to tiptoe around this conversation. Can we be honest?

Tôi không muốn **né tránh** cuộc trò chuyện này. Chúng ta có thể thẳng thắn không?

We all had to tiptoe around the subject of his job loss at the party.

Tại bữa tiệc, chúng tôi đều phải **né tránh** chuyện anh ấy mất việc.

You can't just tiptoe around every disagreement—you need to speak up sometimes.

Bạn không thể chỉ **né tránh** mọi bất đồng—đôi lúc bạn cần phải lên tiếng.

If we keep tiptoeing around the issue, it will never get resolved.

Nếu chúng ta cứ tiếp tục **né tránh** vấn đề này, nó sẽ không bao giờ được giải quyết.