"tips" in Vietnamese
Definition
'Tips' thường dùng cho các lời khuyên hữu ích, tiền thưởng cho nhân viên phục vụ, hoặc phần đầu/mũi của vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là nghĩa 'lời khuyên' như 'study tips'. Khi nói về tiền boa, chỉ dùng trong dịch vụ. Phần đầu của vật thường chỉ rõ trong câu.
Examples
She gave me some tips for learning English.
Cô ấy đã cho tôi một vài **mẹo** để học tiếng Anh.
We left tips on the table after dinner.
Chúng tôi đã để lại **tiền boa** trên bàn sau bữa tối.
The tips of the pencils are very sharp.
**Đầu** của các cây bút chì rất nhọn.
Do you have any tips for saving money each month?
Bạn có **mẹo** nào để tiết kiệm tiền hàng tháng không?
Servers here share their tips at the end of the night.
Các nhân viên phục vụ ở đây chia nhau **tiền boa** vào cuối ngày.
The frost covered the tips of the grass this morning.
Sáng nay sương giá bao phủ **đầu** của ngọn cỏ.