Herhangi bir kelime yazın!

"tippex" in Vietnamese

bút xóadung dịch xóa lỗi (loại nước)

Definition

Chất lỏng màu trắng dùng để che các lỗi viết trên giấy, thường được gọi là 'bút xóa' hoặc theo tên thương hiệu như 'Tippex'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bút xóa' là cách gọi phổ biến ở Việt Nam. Có thể dùng như danh từ: 'đưa mình bút xóa', và đôi khi dùng như động từ: 'xóa bằng bút xóa'.

Examples

Do you have any Tippex?

Bạn có **bút xóa** không?

She used Tippex to cover her mistake.

Cô ấy đã dùng **bút xóa** để che lỗi.

There is a bottle of Tippex on my desk.

Trên bàn của tôi có một chai **bút xóa**.

Oops! I spilled Tippex all over my notes.

Ôi! Tôi làm đổ **bút xóa** lên khắp ghi chú.

Can you pass me the Tippex? I made a typo.

Bạn đưa mình **bút xóa** được không? Mình gõ sai chính tả rồi.

I always keep Tippex in my bag for emergencies.

Lúc nào mình cũng để **bút xóa** trong túi để phòng khi cần.