Herhangi bir kelime yazın!

"tip the scales" in Vietnamese

làm thay đổi cục diệntạo lợi thế quyết định

Definition

Một hành động hoặc yếu tố có ảnh hưởng quyết định đến kết quả, khiến kết quả nghiêng về một phía.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng. "tip the scales in favor of" nghĩa là tạo lợi thế cho ai/lợi ích nào đó. Không dùng cho nghĩa cân đo thực tế.

Examples

A few extra votes could tip the scales in the election.

Chỉ vài phiếu bầu thêm có thể **làm thay đổi cục diện** cuộc bầu cử.

Her experience might tip the scales in her favor during the job interview.

Kinh nghiệm của cô ấy có thể **làm thay đổi cục diện** có lợi cho cô ấy trong buổi phỏng vấn.

Adding one more player could tip the scales for our team.

Chỉ cần thêm một cầu thủ nữa có thể **làm thay đổi cục diện** cho đội chúng ta.

The judge’s opinion finally tipped the scales toward a decision.

Ý kiến của thẩm phán cuối cùng đã **làm thay đổi cục diện** để đi đến quyết định.

It was the weather that really tipped the scales and canceled the game.

Thời tiết mới thực sự **làm thay đổi cục diện** và khiến trận đấu bị hủy.

A single piece of evidence can tip the scales in a criminal trial.

Chỉ một bằng chứng cũng có thể **làm thay đổi cục diện** trong phiên tòa hình sự.