"tip the scale" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có thể quyết định kết quả cuối cùng của một tình huống có thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả kết quả tốt lẫn xấu. Phù hợp khi một yếu tố nhỏ quyết định kết cục.
Examples
One quick goal could tip the scale in the match.
Một bàn thắng nhanh có thể **làm thay đổi cục diện** của trận đấu.
Her experience might tip the scale in her favor for the job.
Kinh nghiệm của cô ấy có thể **quyết định kết quả** có lợi cho cô ấy trong công việc.
A small mistake could tip the scale against you.
Một sai lầm nhỏ có thể **làm thay đổi cục diện** bất lợi cho bạn.
It was the extra evidence that really tipped the scale during the trial.
Chính bằng chứng bổ sung đã thực sự **quyết định kết quả** trong phiên tòa.
If you show up to help, it might tip the scale and get this project finished on time.
Nếu bạn đến giúp, điều đó có thể **làm thay đổi cục diện** và dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
Sometimes a single word can tip the scale in an important conversation.
Đôi khi chỉ một từ cũng có thể **làm thay đổi cục diện** trong một cuộc trò chuyện quan trọng.