"tingles" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tê tê, râm ran hoặc hơi châm chích trên da, thường xuất hiện khi bạn xúc động, hào hứng hay bị lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'tingles'. Hay đi kèm với 'get', 'feel' hoặc 'give'. Dùng để diễn tả cả cảm giác dễ chịu lẫn khó chịu, khác với 'tickle' (cù lét).
Examples
I get tingles in my hands when they are cold.
Khi tay tôi lạnh, tôi cảm thấy **cảm giác tê tê** ở tay.
Her voice always gives me tingles.
Giọng nói của cô ấy luôn làm tôi có **cảm giác râm ran**.
Sometimes I feel tingles down my spine when I am scared.
Đôi khi tôi cảm thấy **cảm giác tê tê** chạy dọc sống lưng khi sợ hãi.
That song always sends tingles down my arms.
Bài hát đó luôn khiến tôi có **cảm giác râm ran** trên cánh tay.
I love the tingles I get from ASMR videos online.
Tôi rất thích **cảm giác tê tê** mà tôi nhận được từ các video ASMR trên mạng.
If your foot 'falls asleep,' you'll usually feel tingles as it wakes up.
Nếu chân bạn bị tê, thường khi hết tê sẽ cảm thấy **cảm giác tê tê**.