"tingle" in Vietnamese
Definition
Cảm giác nhẹ nhàng như tê tê hoặc râm ran trên da hoặc cơ thể, thường xuất hiện khi lạnh, hồi hộp hoặc bị tê.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để diễn tả cảm giác tê nhẹ, râm ran ở da do lạnh, hồi hộp, hoặc chân tay tê. Không nhầm lẫn với cảm giác ngứa hoặc buồn cười.
Examples
My fingers tingle when they are cold.
Khi lạnh, các ngón tay tôi **cảm thấy tê tê**.
I felt a tingle of excitement before the show.
Trước buổi diễn, tôi cảm thấy một **cảm giác râm ran** vì phấn khích.
Sometimes, my foot tingles when I sit too long.
Đôi khi, khi tôi ngồi lâu, chân tôi **bị tê tê**.
Her skin tingled when the cool breeze hit her.
Khi cơn gió mát thổi qua, da cô ấy **cảm thấy râm ran**.
Just thinking about the surprise made me tingle all over.
Chỉ nghĩ về điều bất ngờ thôi cũng khiến tôi **râm ran toàn thân**.
You might feel a tingle after your foot falls asleep, but it goes away soon.
Bạn có thể cảm thấy một **cảm giác râm ran** sau khi chân bị tê, nhưng nó sẽ biến mất nhanh thôi.