"timings" in Vietnamese
Definition
Các thời gian hoặc lịch trình cụ thể khi sự kiện diễn ra hoặc được lên kế hoạch. Cũng có thể chỉ cách các hoạt động được sắp xếp về mặt thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'timings' chủ yếu sử dụng trong bối cảnh nhiều mốc giờ hoặc lịch trình ('bus timings', 'meeting timings'). Nếu nói đến khoảnh khắc chính xác, hãy dùng 'timing' dạng số ít.
Examples
The bus timings have changed this week.
Tuần này **lịch trình** xe buýt đã thay đổi.
Please check the meeting timings before you come.
Vui lòng kiểm tra **lịch trình** cuộc họp trước khi đến.
The festival timings are listed on the website.
**Lịch trình** lễ hội được đăng trên trang web.
Can you share the class timings with me? I don’t want to miss anything.
Bạn có thể chia sẻ **giờ giấc** học với tôi không? Tôi không muốn bỏ lỡ bất cứ điều gì.
The shop’s weekend timings are different from weekdays.
Các **giờ giấc** cuối tuần của cửa hàng khác với ngày thường.
Their train timings are super convenient if you leave early in the morning.
Các **lịch trình** tàu của họ rất thuận tiện nếu bạn đi sớm vào buổi sáng.