"timers" in Vietnamese
Definition
Thiết bị hoặc cài đặt dùng để đo hoặc kiểm soát thời gian thực hiện một hoạt động, thường để tự động bắt đầu hoặc dừng một việc sau một khoảng thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hẹn giờ' thường dùng cho thiết bị nhà bếp, điện tử, và ứng dụng. Các cụm phổ biến: 'đặt hẹn giờ', 'nhiều hẹn giờ', 'hẹn giờ nhà bếp'. Không nhầm với stopwatch (bấm giờ đo thời lượng).
Examples
We have two timers on our oven.
Lò nướng của chúng tôi có hai **hẹn giờ**.
The app lets you set multiple timers at once.
Ứng dụng cho phép bạn đặt nhiều **hẹn giờ** cùng lúc.
My phone has timers for cooking and exercise.
Điện thoại của tôi có **hẹn giờ** cho nấu ăn và tập thể dục.
I always forget to turn off the stove, so I use two timers just in case.
Tôi hay quên tắt bếp nên luôn dùng hai **hẹn giờ** đề phòng.
Kids love to race each other using the game’s built-in timers.
Trẻ em rất thích thi đua với nhau bằng các **hẹn giờ** tích hợp trong trò chơi.
All the lights in the building are controlled by automatic timers.
Tất cả đèn trong tòa nhà đều được điều khiển bằng **hẹn giờ** tự động.