"time to go" in Vietnamese
đến lúc điđến giờ đi
Definition
Cụm từ này dùng khi muốn nói rằng đã đến lúc rời khỏi một nơi hoặc dừng một hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật trong gia đình, trường học, nhóm bạn. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với lý do, như 'đến lúc về nhà rồi'.
Examples
It's time to go now.
Bây giờ **đến lúc đi** rồi.
Children, it's time to go.
Các con ơi, **đến lúc đi** rồi.
When the bell rings, it's time to go.
Khi chuông reo, là **đến lúc đi**.
I love this party, but it's time to go.
Tôi thích bữa tiệc này, nhưng **đến lúc đi** rồi.
Alright everyone, time to go! Let's pack up.
Được rồi mọi người, **đến lúc đi**! Dọn đồ nhé.
If we want to catch the last train, it's time to go.
Nếu muốn bắt chuyến tàu cuối, **đến lúc đi** rồi.