"time to call it a night" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi đã khuya và bạn nên dừng mọi việc lại để đi ngủ hoặc kết thúc buổi tối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật vào cuối buổi tối, kết thúc hoạt động với bạn bè hoặc người thân. Không dùng cho ban ngày.
Examples
It's time to call it a night; I'm really tired.
**Đến lúc đi ngủ** rồi; tôi mệt lắm.
Everyone agreed it was time to call it a night after the movie.
Sau khi xem phim, mọi người đều đồng ý là **đến lúc đi ngủ**.
Mom said it’s time to call it a night and go to bed.
Mẹ bảo đã **đến lúc đi ngủ** và đi ngủ thôi.
Well guys, I think it's time to call it a night. Thanks for coming over!
Các bạn ơi, mình nghĩ **đến lúc đi ngủ** rồi. Cảm ơn mọi người đã đến!
After studying for hours, it’s definitely time to call it a night.
Học nhiều giờ rồi, chắc là **đến lúc đi ngủ**.
You look exhausted—it might be time to call it a night.
Bạn trông mệt lắm—có lẽ **đến lúc đi ngủ** rồi.