"time to call it a day" in Vietnamese
Definition
Cụm này nghĩa là đã đến lúc dừng lại, kết thúc công việc hoặc hoạt động cho ngày hôm nay.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường làm việc hoặc nhóm bạn; chỉ dừng trong ngày thôi, không phải nghỉ hẳn.
Examples
It's time to call it a day. Let's go home.
Đến **đến lúc nghỉ tay** rồi. Về nhà thôi.
After finishing the project, the team said, "It's time to call it a day."
Sau khi xong dự án, cả nhóm nói, "**đến lúc nghỉ tay** rồi."
When the sun went down, Dad said it's time to call it a day.
Khi mặt trời lặn, bố nói đã **đến lúc nghỉ tay**.
Alright, everyone, it's time to call it a day and pick this up tomorrow.
Được rồi mọi người, **đến lúc nghỉ tay**, mai làm tiếp nhé.
We’ve been at this for hours—maybe it’s time to call it a day.
Chúng ta làm việc hàng giờ rồi—có lẽ **đến lúc nghỉ tay** rồi.
If you're feeling tired, it's probably time to call it a day.
Nếu bạn mệt rồi thì chắc là **đến lúc nghỉ tay**.