"time for a change" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi ai đó cảm thấy đã đến lúc cần có sự thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc môi trường xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường sử dụng khi muốn động viên bản thân hoặc người khác thay đổi điều gì đó trong công việc hay cuộc sống.
Examples
It's time for a change in my career.
Sự nghiệp của tôi đã đến **lúc thay đổi**.
We feel it's time for a change at home.
Chúng tôi cảm thấy ở nhà đã đến **lúc thay đổi**.
After so many years in the same routine, it's time for a change.
Sau nhiều năm trong cùng một thói quen, đã đến **lúc thay đổi**.
You know what? I think it's really time for a change around here.
Bạn biết không? Tôi nghĩ ở đây thực sự đã **đến lúc thay đổi**.
She keeps saying it's time for a change, but never does anything about it.
Cô ấy cứ nói đã **đến lúc thay đổi**, nhưng chẳng làm gì cả.
Sometimes, you just know deep down that it's time for a change.
Đôi khi, bạn chỉ cảm nhận sâu bên trong rằng đã **đến lúc thay đổi**.