Herhangi bir kelime yazın!

"timar" in Vietnamese

lừa đảo

Definition

Lừa gạt hoặc lừa đảo ai đó, nhất là để chiếm đoạt tiền bằng cách nói dối hoặc giả mạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng 'lừa đảo' khi nói về tội phạm hoặc các vụ lừa tiền. Không dùng cho nghĩa phản bội thông thường. Thường thấy trên báo chí hoặc luật pháp.

Examples

The man tried to timar the old lady out of her savings.

Người đàn ông đã cố **lừa đảo** bà cụ để lấy tiền tiết kiệm của bà.

He was arrested for trying to timar tourists at the airport.

Anh ta bị bắt vì cố **lừa đảo** du khách ở sân bay.

Scammers often timar people online with fake offers.

Những kẻ lừa đảo thường **lừa đảo** mọi người trên mạng bằng các đề nghị giả mạo.

Don't believe random emails—they might be trying to timar you.

Đừng tin các email ngẫu nhiên—họ có thể đang cố **lừa đảo** bạn.

He got timared out of thousands by a smooth-talking phone caller.

Anh ấy bị một người gọi điện nói chuyện khéo **lừa đảo** mất hàng nghìn.

If it sounds too good to be true, someone's probably trying to timar you.

Nếu nghe quá hấp dẫn, có thể ai đó đang cố **lừa đảo** bạn.