"tilting" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc làm cho vật gì đó không còn thẳng đứng mà nghiêng sang một bên, hoặc thay đổi góc nghiêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ này thường dùng khi miêu tả hành động nghiêng vật thể thật, hoặc trong kỹ thuật. Khác với 'turning' (xoay) hay 'leaning' (tựa, dựa vào).
Examples
The table is tilting to one side.
Cái bàn đang **nghiêng** về một bên.
He is tilting his head to listen better.
Anh ấy đang **nghiêng** đầu để nghe rõ hơn.
The picture on the wall is tilting.
Bức tranh trên tường đang **nghiêng**.
My chair keeps tilting back when I sit down.
Khi tôi ngồi xuống, ghế của tôi cứ liên tục **nghiêng** về sau.
She was tilting her phone to get a better view of the screen.
Cô ấy đã **nghiêng** điện thoại để nhìn màn hình rõ hơn.
Sometimes tilting the glass helps the drink pour more smoothly.
Đôi khi **nghiêng** ly giúp rót nước dễ hơn.