"tilted" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không thẳng mà nghiêng về một phía. Cũng có thể nói về thái độ hoặc ý kiến mang tính thiên vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật thể thật ('tilted chair', 'tilted smile'), đôi khi dùng ẩn dụ cho ý kiến, cảm xúc lệch lạc. Không nên nhầm với 'leaned' (chỉ sự tựa) hay 'slanted' (ngụ ý thiên vị lâu dài).
Examples
The picture on the wall is tilted.
Bức tranh trên tường đang **nghiêng**.
She tilted her head to listen better.
Cô ấy **nghiêng** đầu để nghe rõ hơn.
The table was tilted because one leg was shorter.
Cái bàn bị **nghiêng** vì một chân bàn ngắn hơn.
He gave her a tilted smile after hearing the joke.
Nghe xong câu nói đùa, anh ấy mỉm cười **nghiêng** với cô.
Your phone looks a bit tilted on the charger.
Điện thoại của bạn trên sạc có vẻ hơi **nghiêng**.
After the argument, his view on the matter was a bit tilted.
Sau cuộc tranh cãi, quan điểm của anh ấy về vấn đề đó trở nên hơi **thiên vị**.