Herhangi bir kelime yazın!

"till then" in Vietnamese

cho đến lúc đó

Definition

Cụm từ này dùng để nói về việc chờ đợi hoặc duy trì điều gì đó cho tới một thời điểm trong tương lai. Thường được dùng khi tạm biệt hoặc đề cập đến sự kiện sắp tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cả văn nói và viết, dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện hay lời nhắn. Không dùng cho các sự kiện quá khứ.

Examples

I have to go now. See you till then!

Tớ phải đi bây giờ. Gặp lại cậu **cho đến lúc đó** nhé!

The party is next Friday. Wait till then to celebrate.

Bữa tiệc là thứ Sáu tuần sau. Đợi **cho đến lúc đó** mới ăn mừng nhé.

You can stay here till then if you want.

Nếu muốn, bạn có thể ở lại đây **cho đến lúc đó**.

My exams are next month. I'll be busy till then.

Kỳ thi của mình là tháng sau. Mình sẽ bận rộn **cho đến lúc đó**.

Let’s grab coffee next week. Till then, take care!

Tuần sau mình uống cà phê nhé. **Cho đến lúc đó**, giữ gìn sức khỏe!

The store is closed for repairs, so no shopping till then.

Cửa hàng đóng cửa sửa chữa, nên không đi mua sắm được **cho đến lúc đó**.