Herhangi bir kelime yazın!

"tightwad" in Vietnamese

kẹo kiệtngười bủn xỉn

Definition

Tightwad chỉ người không thích tiêu tiền và rất keo kiệt. Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, ý mỉa mai hoặc hài hước. Nghĩa nặng hơn 'tiết kiệm'. Không lịch sự khi gọi ai đó là tightwad khi nói chuyện nghiêm túc.

Examples

My uncle is a real tightwad.

Chú tôi thật là một **kẹo kiệt**.

Don't be such a tightwad; let's go out for dinner.

Đừng **kẹo kiệt** vậy; đi ăn tối ngoài đi.

Everyone knows he's a tightwad with his money.

Ai cũng biết anh ấy **kẹo kiệt** với tiền của mình.

You'd think a millionaire wouldn't be such a tightwad.

Ai ngờ một triệu phú lại **kẹo kiệt** thế chứ.

He always splits bills to the exact cent—what a tightwad!

Anh ấy luôn chia hóa đơn đến từng đồng một—đúng là **kẹo kiệt**!

We tried to get him to contribute, but he's the biggest tightwad I know.

Chúng tôi rủ anh ấy góp tiền mà anh ấy là người **kẹo kiệt** nhất tôi từng biết.