"tight as a drum" in Vietnamese
Definition
Vật gì đó rất chặt, kín hoặc an toàn như mặt trống. Cũng dùng để mô tả sự bảo mật hoặc kín đáo tuyệt đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đồ vật (như nắp, cửa...) hoặc chỉ sự an toàn, kín đáo ('bảo mật tight as a drum'). Là thành ngữ, không dùng nghĩa đen.
Examples
The jar is sealed tight as a drum.
Lọ được niêm phong **chặt như trống**.
His shoes were laced tight as a drum.
Dây giày của anh ấy được buộc **chặt như trống**.
After closing the window, it was tight as a drum.
Sau khi đóng cửa sổ, nó **kín như bưng**.
Security at the event was tight as a drum.
An ninh tại sự kiện **kín như bưng**.
I tried to open the box, but it was tight as a drum.
Tôi đã cố mở hộp, nhưng nó **chặt như trống**.
Don’t worry, my schedule this week is tight as a drum.
Đừng lo, lịch của tôi tuần này **kín như bưng**.