"tie to" in Vietnamese
Definition
Kết nối hoặc liên hệ điều gì đó với một điều khác, về mặt cảm xúc, logic hoặc vật lý. Có thể chỉ việc buộc thực tế bằng dây, nhưng thường dùng theo nghĩa trừu tượng hoặc ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc trò chuyện hàng ngày khi nói về sự liên hệ mạnh. Hay gặp sau danh từ hoặc động từ dạng -ing.
Examples
This rule is tied to safety.
Quy tắc này **gắn với** sự an toàn.
Her promotion was tied to her hard work.
Sự thăng chức của cô ấy **gắn với** sự chăm chỉ.
Many emotions can be tied to memories.
Nhiều cảm xúc có thể **gắn với** ký ức.
Do you think stress is tied to lack of sleep?
Bạn có nghĩ căng thẳng **gắn với** thiếu ngủ không?
These errors are probably tied to the new software update.
Các lỗi này có lẽ **liên quan đến** bản cập nhật phần mềm mới.
I’d rather not have my job completely tied to sales numbers.
Tôi không muốn công việc của mình bị **gắn chặt với** số lượng bán hàng.