"tidied" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'tidy'; làm sạch sẽ và sắp xếp mọi thứ đúng chỗ trong phòng hoặc nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về dọn phòng, dọn bàn,... 'tidied up' phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Không dùng cho dữ liệu số.
Examples
She tidied her room before guests arrived.
Cô ấy đã **dọn dẹp** phòng trước khi khách đến.
He tidied his desk at the end of the day.
Anh ấy đã **dọn dẹp** bàn vào cuối ngày.
We tidied the kitchen after dinner.
Chúng tôi đã **dọn dẹp** bếp sau bữa tối.
I quickly tidied up before my friends showed up.
Tôi đã nhanh chóng **dọn dẹp** trước khi bạn bè đến.
You should have seen how perfectly she tidied the living room for the party.
Bạn nên thấy cô ấy **dọn dẹp** phòng khách chuẩn bị cho bữa tiệc hoàn hảo thế nào.
After we tidied up, the place looked completely different.
Sau khi chúng tôi **dọn dẹp**, nơi này trông hoàn toàn khác.