"tiddlywinks" in Vietnamese
Definition
Tiddlywinks là trò chơi búng những miếng nhựa nhỏ vào cốc hoặc đích, thường chơi trên bàn cho vui hoặc trong các cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiddlywinks không còn phổ biến, chỉ chơi như một trò vui hay tại cuộc thi nhỏ. Đôi khi từ này còn được dùng vui để nói về việc tầm thường.
Examples
We played tiddlywinks after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi chơi **tiddlywinks**.
I found an old tiddlywinks set in the attic.
Tôi tìm thấy một bộ **tiddlywinks** cũ trên gác mái.
Do you know how to play tiddlywinks?
Bạn có biết cách chơi **tiddlywinks** không?
As a kid, my cousins and I had intense tiddlywinks tournaments in the living room.
Khi còn nhỏ, tôi và các anh chị em họ tổ chức các giải **tiddlywinks** căng thẳng ngay trong phòng khách.
Honestly, talking about budgets all day feels like playing tiddlywinks—pointless and never-ending.
Thật lòng, nói chuyện về ngân sách cả ngày giống như chơi **tiddlywinks**—vô nghĩa và không dứt.
He treats every little mistake like we're competing in the world championship of tiddlywinks!
Anh ấy coi mọi lỗi nhỏ như thể chúng ta đang thi đấu tại giải vô địch thế giới **tiddlywinks** vậy!